Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 小朋友

小朋友

xiǎo péng you
Âm Hán-Việt: tiểu bằng hữu
HSK 3.0 cấp 1
bé/em nhỏ
child

Ví dụ câu

小朋友,你好!

Xiǎopéngyou, nǐ hǎo!

Em nhỏ, chào em!

Hello, little friend!

Cách dùng từ này

“小朋友” là cách gọi thân mật trẻ nhỏ, như “bé”, “các em”. Người lớn dùng để gọi trẻ hoặc nói về trẻ con một cách trìu mến. Không dùng cho người lớn, cũng không mang nghĩa “bạn nhỏ tuổi” của mình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →