Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原则

原则

yuán zé
Âm Hán-Việt: nguyên tắc
HSK 3.0 cấp 5
nguyên tắc
principle

Ví dụ câu

我们做事要坚持原则。

Wǒmen zuòshì yào jiānchí yuánzé.

Chúng ta làm việc phải kiên trì nguyên tắc.

We should adhere to principles in our actions.

Cách dùng từ này

"原则" là danh từ, chỉ quy tắc, nguyên tắc. Thường đứng sau các động từ như "坚持" (kiên trì) hoặc làm tân ngữ, ví dụ "坚持 原则". Người học dễ nhầm với "原理" (nguyên lý), nhưng "原则" nhấn mạnh quy tắc hành xử.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

原则 viết sang phồn thể là 原則 yuán zé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →