Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原地

原地

yuán dì
Âm Hán-Việt: nguyên địa
HSK 3.0 cấp 7
nguyên vị trí/chỗ cũ
the original place

Ví dụ câu

请站在原地不要动。

Qǐng zhàn zài yuándì búyào dòng.

Xin hãy đứng yên tại chỗ, đừng di chuyển.

Please stand still where you are.

Cách dùng từ này

“原地” (tại chỗ, chỗ cũ) là danh từ chỉ vị trí ban đầu, hay đi sau “在”: “请 站 在 原地 不要 动” (xin đứng yên tại chỗ). Cụm hay gặp: “原地 不 动” (đứng yên) và “原地 踏 步” (dậm chân tại chỗ, cũng nói nghĩa bóng là không tiến bộ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →