Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一番

一番

yī fān
Âm Hán-Việt: nhất phiên
HSK 3.0 cấp 6
một lần, một phen
Some

Ví dụ câu

他努力了一番。

Tā nǔlì le yìfān.

Anh ấy đã nỗ lực một phen.

He made an effort.

Cách dùng từ này

“一番” (một phen, một lượt) là số lượng từ, đứng sau động từ để nói việc làm có tốn công, mất thời gian: “努力 了一番”, “研究 一番”, “打扮 一番”. Cũng đứng trước danh từ: “一番 话” (một tràng lời). Khác “一次” (một lần) chỉ đếm số lần, “一番” gợi ý làm khá kỹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →