他努力了一番。
Tā nǔlì le yìfān.
Anh ấy đã nỗ lực một phen.
He made an effort.
“一番” (một phen, một lượt) là số lượng từ, đứng sau động từ để nói việc làm có tốn công, mất thời gian: “努力 了一番”, “研究 一番”, “打扮 一番”. Cũng đứng trước danh từ: “一番 话” (một tràng lời). Khác “一次” (một lần) chỉ đếm số lần, “一番” gợi ý làm khá kỹ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.