他一身都是汗。
Tā yìshēn dōu shì hàn.
Cả người anh ấy đều là mồ hôi.
He is all sweaty.
“一身” (khắp người, cả bộ) là cụm số lượng, đứng trước danh từ để nói cái gì đó phủ khắp người: “一身 汗” (người đầy mồ hôi), “一身 衣服” (cả bộ quần áo). Câu mẫu “他 一身 都是汗” cũng theo nghĩa đó. Gần nghĩa “全身”, “浑身” (toàn thân).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.