Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一律

一律

yī lǜ
Âm Hán-Việt: nhất luật
HSK 3.0 cấp 6
đồng đều, nhất loạt
same

Ví dụ câu

所有学生一律穿校服。

Suǒyǒu xuéshēng yílǜ chuān xiàofú.

Tất cả học sinh đều mặc đồng phục.

All students uniformly wear school uniforms.

Cách dùng từ này

“一律” (nhất loạt, đều như nhau, không có ngoại lệ) là phó từ, đứng trước động từ, hay đi với chủ ngữ là “所有” hoặc “一切”: “所有 学生 一律 穿 校服”, “一律 免费”, “一律 平等”. Thường gặp trong quy định, thông báo. Không dùng để nói về một người riêng lẻ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →