他推翻了自己的说法。
Tā tuīfān le zìjǐ de shuōfǎ.
Anh ấy bác bỏ lời nói của mình.
He overturned his own statement.
“推翻” là động từ, luôn mang tân ngữ. Nghĩa đen là xô đổ, lật nhào; nghĩa hay gặp là lật đổ một chế độ cũ, hoặc bác bỏ, lật lại một kết luận, lời nói, kế hoạch đã có: “推翻 结论”, “推翻 了 自己 的 说法” (rút lại lời mình đã nói). Khác “否定”: “否定” chỉ là phủ nhận, còn “推翻” là gạt bỏ hẳn cái đã đứng vững trước đó.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.