Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"扌" tay, "隹" chim đuôi ngắn, tay đẩy chim – "đẩy".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"推" là động từ, nghĩa là đẩy. Thường xuất hiện trong các từ như "推开" (đẩy ra), "推出" (giới thiệu), "推迟" (trì hoãn), "推动" (thúc đẩy), "推广" (quảng bá), "推荐" (đề xuất), "推进" (tiến tới), "推测" (suy đoán).
请推门。
Qǐng tuī mén.
Hãy đẩy cửa.
Please push the door.