Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 推

推

tuī
Âm Hán-Việt: suy
HSK 3.0 cấp 4
đẩy
to push

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

"扌" tay, "隹" chim đuôi ngắn, tay đẩy chim – "đẩy".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

"推" là động từ, nghĩa là đẩy. Thường xuất hiện trong các từ như "推开" (đẩy ra), "推出" (giới thiệu), "推迟" (trì hoãn), "推动" (thúc đẩy), "推广" (quảng bá), "推荐" (đề xuất), "推进" (tiến tới), "推测" (suy đoán).

Ví dụ câu

请推门。

Qǐng tuī mén.

Hãy đẩy cửa.

Please push the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「推」