Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 推动

推动

tuī dòng
Âm Hán-Việt: suy động
HSK 3.0 cấp 5
thúc đẩy
to push (e.g. for acceptance of a plan)

Ví dụ câu

科技推动了社会的发展。

Kējì tuīdòng le shèhuì de fāzhǎn.

Khoa học công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

Technology has driven the development of society.

Cách dùng từ này

động từ, thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ "thúc đẩy"; đi kèm với "发展" hoặc "改革"; người học thường nhầm với "推进" (đẩy tiến) nhưng "推动" nhấn mạnh lực đẩy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

推动 viết sang phồn thể là 推動 tuī dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →