Động từ: trốn, nấp; tránh. Trời mưa, mau 躲进 (nấp vào) trong nhà. 躲 + người/việc là né tránh. Từ ghép: 躲藏 (ẩn nấp), 躲避 (tránh né). Khác 藏 (giấu): 躲 là tự mình nấp đi, 藏 thường là giấu đồ vật.
下雨了,我们快躲进屋里。
Xià yǔ le, wǒmen kuài duǒ jìn wū lǐ.
Trời mưa rồi, chúng ta mau trốn vào trong nhà.
It's raining, let's quickly hide in the house.