Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 罚 viết sang phồn thể là 罰.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: phạt. Bị động: 被罚 (bị phạt) — vừa lái xe vừa gọi điện sẽ bị phạt tiền. 罚款 (phạt tiền) dùng trong văn bản, khẩu ngữ hay nói 罚钱. Từ ghép: 处罚 (xử phạt), 惩罚 (trừng phạt). Nghĩa ngược là 奖 (thưởng).
开车打电话会被罚钱。
Kāichē dǎ diànhuà huì bèi fá qián.
Lái xe gọi điện thoại sẽ bị phạt tiền.
Using a phone while driving will result in a fine.