Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 罚

罚

fá
Âm Hán-Việt: phạt
HSK 3.0 cấp 5
phạt, hình phạt
punish, penalize

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 罚 viết sang phồn thể là 罰.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: phạt. Bị động: 被罚 (bị phạt) — vừa lái xe vừa gọi điện sẽ bị phạt tiền. 罚款 (phạt tiền) dùng trong văn bản, khẩu ngữ hay nói 罚钱. Từ ghép: 处罚 (xử phạt), 惩罚 (trừng phạt). Nghĩa ngược là 奖 (thưởng).

Ví dụ câu

开车打电话会被罚钱。

Kāichē dǎ diànhuà huì bèi fá qián.

Lái xe gọi điện thoại sẽ bị phạt tiền.

Using a phone while driving will result in a fine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「罚」