他因为做错事受到了惩罚。
Tā yīnwèi zuò cuò shì shòudào le chéngfá.
Anh ấy bị trừng phạt vì làm sai việc.
He was punished for doing something wrong.
Vừa là động từ vừa là danh từ: trừng phạt, hình phạt. Động từ: 惩罚 + 他, 受到 + 惩罚 (bị phạt). Danh từ: 惩罚 + 措施 (biện pháp trừng phạt). Gần nghĩa 处罚 (xử phạt theo quy định) — 惩罚 dùng rộng hơn, cả trong gia đình, trò chơi.
惩罚 viết sang phồn thể là 懲罰 chéng fá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.