Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 堵

堵

dǔ
Âm Hán-Việt: đổ
HSK 3.0 cấp 5
tắc nghẽn, bít kín
to stop up, (to feel) stifled or suffocated, wall, classifier for walls

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là 土 (đất), bên phải là 者 làm phần âm. Nhớ: đất đá đổ chắn ngang đường thì xe cộ bị tắc.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ “chặn, bít, tắc”: “堵车” (tắc đường), “路上堵车” (trên đường tắc xe). Cũng dùng cho cảm giác nghẹn, bức bối trong lòng. Làm lượng từ cho bức tường.

Ví dụ câu

路上堵车了。

Lù shang dǔ chē le.

Trên đường bị tắc xe rồi.

There is a traffic jam on the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「堵」