Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 堵塞

堵塞

dǔ sè
Âm Hán-Việt: đổ tắc
HSK 3.0 cấp 7
tắc nghẽn
to clog up

Ví dụ câu

交通堵塞了,我们迟到了。

Jiāotōng dǔsè le, wǒmen chídào le.

Giao thông tắc nghẽn, chúng tôi bị muộn.

Traffic was jammed, and we were late.

Cách dùng từ này

“堵塞” (tắc nghẽn) là động từ, mang sắc thái văn viết, dùng cho đường sá, ống, mạch: “交通 堵塞 了”, “下水道 堵塞”, “血管 堵塞”. Khẩu ngữ hay nói “堵” hoặc “堵车” (kẹt xe). Có thể làm danh từ: “交通 堵塞”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →