Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加深

加深

jiā shēn
Âm Hán-Việt: gia thâm
HSK 3.0 cấp 5
làm sâu sắc thêm
to deepen

Ví dụ câu

这次谈话加深了我们的了解。

Zhè cì tánhuà jiāshēn le wǒmen de liǎojiě.

Cuộc nói chuyện này đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng tôi.

This conversation deepened our understanding.

Cách dùng từ này

"加深" (làm sâu thêm) là động từ, tân ngữ thường là thứ trừu tượng: "加深 了解", "加深 印象", "加深 感情", "加深 理解". Hay đi với "了": "这次 谈话 加深 了 我们 的 了解". Nghĩa đen là đào sâu thêm, như làm sâu lòng sông.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →