Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 附加

附加

fù jiā
Âm Hán-Việt: phụ gia
HSK 3.0 cấp 8
phụ thêm/bổ sung
additional

Ví dụ câu

这是附加的费用。

Zhè shì fùjiā de fèiyòng.

Đây là chi phí phụ thêm.

This is an additional fee.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →