附 nghĩa 'kèm theo; bám vào; gần'. Làm động từ: 附了一张 (kèm một tấm) — thư có kèm một tấm ảnh. Từ ghép: 附件 (tệp đính kèm, phụ kiện), 附带 (kèm theo), 附加 (bổ sung thêm), 附属 (trực thuộc), 附近 (vùng lân cận — chỉ nơi chốn, không chỉ thời gian). 附和 là hùa theo ý người khác.
这封信附了一张照片。
Zhè fēng xìn fù le yì zhāng zhàopiàn.
Bức thư này có kèm một bức ảnh.
This letter is attached with a photo.