Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 附

附

fù
Âm Hán-Việt: phụ
HSK 3.0 cấp 7
kèm theo; phụ
to attach, to add, close to

Cách dùng chữ này

附 nghĩa 'kèm theo; bám vào; gần'. Làm động từ: 附了一张 (kèm một tấm) — thư có kèm một tấm ảnh. Từ ghép: 附件 (tệp đính kèm, phụ kiện), 附带 (kèm theo), 附加 (bổ sung thêm), 附属 (trực thuộc), 附近 (vùng lân cận — chỉ nơi chốn, không chỉ thời gian). 附和 là hùa theo ý người khác.

Ví dụ câu

这封信附了一张照片。

Zhè fēng xìn fù le yì zhāng zhàopiàn.

Bức thư này có kèm một bức ảnh.

This letter is attached with a photo.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「附」