Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 附近

附近

fù jìn
Âm Hán-Việt: phụ cận
HSK 3.0 cấp 3
quanh đây, khu vực gần đó
nearby; vicinity

Ví dụ câu

附近有没有超市?

Fùjìn yǒu méiyǒu chāoshì?

Gần đây có siêu thị không?

Is there a supermarket nearby?

Cách dùng từ này

附近 là danh từ phương vị: gần đây, vùng lân cận (về không gian). Đứng sau một nơi chốn: 学校 附近, 我 家 附近; hoặc đứng một mình: 附近 有 银行 吗. Làm định ngữ: 附近 的 商店. Phân biệt với 最近 (gần đây về thời gian): 最近 很 忙 là dạo này bận, không dùng 附近.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →