Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 近日

近日

jìn rì
Âm Hán-Việt: cận nhật
HSK 3.0 cấp 5
gần đây, mấy ngày qua
in the past few days, recently, in the last few days

Ví dụ câu

近日天气很热。

Jìnrì tiānqì hěn rè.

Gần đây thời tiết rất nóng.

It has been very hot recently.

Cách dùng từ này

"近日" (gần đây, mấy ngày qua) là trạng từ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ để nhấn mạnh thời gian gần đây. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hiện tượng, thời tiết, sự kiện. Người học thường nhầm lẫn với "最近" nhưng "近日" nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn, vài ngày qua.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →