Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加重

加重

jiā zhòng
Âm Hán-Việt: gia trọng
HSK 3.0 cấp 6
trầm trọng hơn/tăng nặng
to make heavier

Ví dụ câu

他的病情加重了。

Tā de bìngqíng jiāzhòng le.

Bệnh tình của anh ấy trở nên trầm trọng hơn.

His condition worsened.

Cách dùng từ này

"加重" (làm nặng thêm, nặng thêm) là động từ, dùng được cả có lẫn không có tân ngữ: "病情 加重了" (bệnh nặng hơn), "加重 负担" (tăng gánh nặng), "加重 语气" (nhấn giọng). Gần với "加剧", nhưng "加剧" thiên về sự gay gắt, dữ dội (mâu thuẫn, cạnh tranh), còn "加重" thiên về mức nặng nhẹ, trọng lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →