他的病情加重了。
Tā de bìngqíng jiāzhòng le.
Bệnh tình của anh ấy trở nên trầm trọng hơn.
His condition worsened.
"加重" (làm nặng thêm, nặng thêm) là động từ, dùng được cả có lẫn không có tân ngữ: "病情 加重了" (bệnh nặng hơn), "加重 负担" (tăng gánh nặng), "加重 语气" (nhấn giọng). Gần với "加剧", nhưng "加剧" thiên về sự gay gắt, dữ dội (mâu thuẫn, cạnh tranh), còn "加重" thiên về mức nặng nhẹ, trọng lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.