Hai âm. Đọc zhá: chiên ngập dầu — 炸了鱼 (đã rán cá), 油炸 (chiên ngập dầu). Đọc zhà: nổ, làm nổ — 爆炸 (vụ nổ), 炸弹 (quả bom), 炸药 (thuốc nổ). Khác 炒 (xào ít dầu).
妈妈炸了鱼。
Māma zhá le yú.
Mẹ đã chiên cá.
Mom fried the fish.