Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 油炸

油炸

yóu zhá
Âm Hán-Việt: du tạc
HSK 3.0 cấp 5
chiên ngập dầu
to deep fry

Ví dụ câu

我喜欢吃油炸鸡。

Wǒ xǐhuān chī yóuzhá jī.

Tôi thích ăn gà chiên ngập dầu.

I like to eat fried chicken.

Cách dùng từ này

"油炸" (chiên ngập dầu) là động từ, hay làm định ngữ trước danh từ món ăn: "油炸 食品" (đồ chiên rán). Chữ "炸" đọc zhá khi là chiên, đọc zhà khi là nổ, như "炸弹" (bom).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →