我喜欢吃油炸鸡。
Wǒ xǐhuān chī yóuzhá jī.
Tôi thích ăn gà chiên ngập dầu.
I like to eat fried chicken.
"油炸" (chiên ngập dầu) là động từ, hay làm định ngữ trước danh từ món ăn: "油炸 食品" (đồ chiên rán). Chữ "炸" đọc zhá khi là chiên, đọc zhà khi là nổ, như "炸弹" (bom).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.