Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 豆浆

豆浆

dòu jiāng
Âm Hán-Việt: đậu tương
HSK 3.0 cấp 5
sữa đậu nành
soy milk

Ví dụ câu

早上我喝了一杯豆浆。

Zǎoshang wǒ hē le yì bēi dòujiāng.

Sáng nay tôi uống một cốc sữa đậu nành.

I drank a glass of soy milk this morning.

Cách dùng từ này

"豆浆" (sữa đậu nành) là danh từ, dùng làm đối tượng của động từ "喝" hoặc "喝了". Thường đứng sau lượng từ "杯" hoặc "碗". Không nên nhầm "豆浆" với "豆腐" (đậu phụ) hoặc "豆制品" (thực phẩm từ đậu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

豆浆 viết sang phồn thể là 豆漿 dòu jiāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →