Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文化

文化

wén huà
Âm Hán-Việt: văn hoá
HSK 3.0 cấp 3
văn hóa
culture

Ví dụ câu

中国文化博大精深。

Zhōngguó wénhuà bódà jīngshēn.

Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.

Chinese culture is vast and profound.

Cách dùng từ này

"文化" là danh từ, nghĩa là "văn hóa". Thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng để chỉ nền văn hoá của nó, như "中国文化". Lưu ý không nhầm với "文明" (văn minh), dù có liên quan, "文化" nhấn mạnh các phong tục, nghệ thuật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →