Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文件

文件

wén jiàn
Âm Hán-Việt: văn kiện
HSK 3.0 cấp 4
văn bản, tài liệu
document

Ví dụ câu

这个文件很重要。

Zhège wénjiàn hěn zhòngyào.

Tài liệu này rất quan trọng.

This document is very important.

Cách dùng từ này

"文件" (văn bản, tài liệu, tệp) là danh từ, lượng từ "份" hoặc "个": "一 份 文件". Hay đi với "重要", "打印", "保存", "发": "发 文件 给 我". Trên máy tính, "文件" còn là "tệp tin". Khác "资料" (tư liệu để tham khảo): "文件" thường là giấy tờ chính thức hoặc tệp cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →