Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 意外

意外

yì wài
Âm Hán-Việt: ý ngoại
HSK 3.0 cấp 5
bất ngờ, ngoài ý muốn
unexpected

Ví dụ câu

这是一个意外的好消息。

Zhè shì yí gè yìwài de hǎo xiāoxi.

Đây là một tin tốt bất ngờ.

This is an unexpected piece of good news.

Cách dùng từ này

"意外" (yìwài, bất ngờ, ngoài ý muốn) làm tính từ là bất ngờ, ngoài dự tính: "感到 很 意外" (thấy rất bất ngờ), "意外 的 消息". Làm danh từ là tai nạn, sự cố không lường trước: "发生 意外" (xảy ra chuyện), "出 了 意外". Khác "惊喜" (bất ngờ mà vui).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →