Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外出

外出

wài chū
Âm Hán-Việt: ngoại xuất
HSK 3.0 cấp 4
ra ngoài, đi ra
go out

Ví dụ câu

他外出了。

Tā wàichū le.

Anh ấy đã ra ngoài.

He went out.

Cách dùng từ này

"外出" (ra ngoài, đi xa nhà) là động từ, sắc thái văn viết, không mang tân ngữ: "他 外出 了", "外出 旅游". Khẩu ngữ thường nói "出去". Đừng lẫn với "外部" (bên ngoài), là danh từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →