Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出行

出行

chū xíng
Âm Hán-Việt: xuất hành
HSK 3.0 cấp 4
lên đường, đi xa
to set out on a long journey, to travel afar

Ví dụ câu

明天我们要出行去北京。

Míngtiān wǒmen yào chūxíng qù Běijīng.

Ngày mai chúng tôi sẽ đi xa đến Bắc Kinh.

Tomorrow we will travel to Beijing.

Cách dùng từ này

"出行" (đi lại, đi xa) là động từ, sắc thái hơi trang trọng, hay gặp trong thông báo, tin tức: "出行 方式" (cách đi lại), "安全 出行", "绿色 出行". Khác "出发" (khởi hành): "出发" chỉ lúc bắt đầu rời một chỗ, còn "出行" nói chung về việc ra ngoài, đi xa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →