明天我们要出行去北京。
Míngtiān wǒmen yào chūxíng qù Běijīng.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi xa đến Bắc Kinh.
Tomorrow we will travel to Beijing.
"出行" (đi lại, đi xa) là động từ, sắc thái hơi trang trọng, hay gặp trong thông báo, tin tức: "出行 方式" (cách đi lại), "安全 出行", "绿色 出行". Khác "出发" (khởi hành): "出发" chỉ lúc bắt đầu rời một chỗ, còn "出行" nói chung về việc ra ngoài, đi xa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.