Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外边

外边

wài bian
Âm Hán-Việt: ngoại biên
HSK 3.0 cấp 1
bên ngoài
outside

Ví dụ câu

外边很冷。

Wàibian hěn lěng.

Bên ngoài rất lạnh.

It is cold outside.

Cách dùng từ này

“外边” là danh từ phương vị, nghĩa là bên ngoài. Đứng đầu câu: “外边很冷” (bên ngoài lạnh), đứng sau “在”, hoặc sau danh từ để chỉ phía ngoài vật đó. Nghĩa giống “外面”; bên trong là “里边”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

外边 viết sang phồn thể là 外邊 wài bian.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →