Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中外

中外

zhōng wài
Âm Hán-Việt: trung ngoại
HSK 3.0 cấp 5
Trung Quốc và nước ngoài
China and foreign countries

Ví dụ câu

中外游客都喜欢这里。

Zhōngwài yóukè dōu xǐhuān zhèlǐ.

Du khách trong và ngoài nước đều thích nơi này.

Both Chinese and foreign tourists like this place.

Cách dùng từ này

"中外" (Trung Quốc và nước ngoài) là danh từ gọn, thường đứng trước danh từ làm định ngữ: "中外 游客" (du khách trong và ngoài nước), "中外 合作". Hay gặp trong tên sự kiện, báo chí; không dùng làm vị ngữ hay thêm "很" phía trước.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →