周末我们去郊外玩。
Zhōumò wǒmen qù jiāowài wán.
Cuối tuần chúng tôi đi ngoại ô chơi.
We go to the suburbs on weekends.
"郊外" (ngoại ô, vùng ven) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc hành động như "去" (đi) hoặc "在" (ở). Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động giải trí như "玩" (chơi) hoặc "散步" (đi dạo). Người học thường nhầm "郊外" với "郊区" (khu ngoại thành);郊外 nhấn mạnh không gian tự nhiên, trong khi 郊区 là khu vực hành chính.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.