Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 追求

追求

zhuī qiú
Âm Hán-Việt: truy cầu
HSK 3.0 cấp 5
theo đuổi, tìm kiếm
to pursue (a goal etc) stubbornly

Ví dụ câu

不断追求进步是一种精神。

Búduàn zhuīqiú jìnbù shì yì zhǒng jīngshén.

Không ngừng theo đuổi tiến bộ là một loại tinh thần.

Constantly pursuing progress is a kind of spirit.

Cách dùng từ này

Động từ, có hai nghĩa chính: theo đuổi một mục tiêu trừu tượng (追求 梦想, 追求 幸福, 追求进步) và theo đuổi, tán tỉnh một người (他 在 追求 一 个 女孩). Không dùng cho việc đuổi theo bằng chân; đuổi theo người hay vật thì dùng 追.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →