Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 请求

请求

qǐng qiú
Âm Hán-Việt: thỉnh cầu
HSK 3.0 cấp 5
yêu cầu, đề nghị
to request

Ví dụ câu

她请求老师帮助她。

Tā qǐngqiú lǎoshī bāngzhù tā.

Cô ấy nhờ giáo viên giúp đỡ.

She requested the teacher's help.

Cách dùng từ này

“请求” (thỉnh cầu, đề nghị) vừa là động từ: “请求 帮助”, “请求 老师 帮 她”; vừa là danh từ: “提出 请求”, “接受 请求”. Sắc thái lịch sự, hạ mình hơn “要求” (đòi hỏi, yêu cầu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

请求 viết sang phồn thể là 請求 qǐng qiú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →