他吃了安眠药。
Tā chī le ānmiányào.
Anh ấy đã uống thuốc ngủ.
He took sleeping pills.
"安眠药" là danh từ, nghĩa là thuốc ngủ. Động từ đi kèm là "吃", trang trọng hơn là "服": "吃 安眠药". Lượng từ dùng "片" (viên dẹt) hoặc "粒" (viên tròn). Chữ "眠" nghĩa là ngủ, cũng gặp trong "失眠" (mất ngủ).
安眠药 viết sang phồn thể là 安眠藥 ān mián yào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.