Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 安眠药

安眠药

ān mián yào
Âm Hán-Việt: an miên dược
HSK 3.0 cấp 9
thuốc ngủ
sleeping pill

Ví dụ câu

他吃了安眠药。

Tā chī le ānmiányào.

Anh ấy đã uống thuốc ngủ.

He took sleeping pills.

Cách dùng từ này

"安眠药" là danh từ, nghĩa là thuốc ngủ. Động từ đi kèm là "吃", trang trọng hơn là "服": "吃 安眠药". Lượng từ dùng "片" (viên dẹt) hoặc "粒" (viên tròn). Chữ "眠" nghĩa là ngủ, cũng gặp trong "失眠" (mất ngủ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

安眠药 viết sang phồn thể là 安眠藥 ān mián yào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →