她喜欢健美运动。
Tā xǐhuān jiànměi yùndòng.
Cô ấy thích thể dục thẩm mỹ.
She likes bodybuilding.
"健美" nghĩa là khỏe đẹp, cân đối. Làm tính từ: dáng người khỏe đẹp. Làm định ngữ trong "健美运动" (thể dục thẩm mỹ, thể hình). Khác "健康" (khỏe mạnh): "健美" nhấn cả sức khỏe lẫn vẻ đẹp hình thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.