医院床位不够。
Yīyuàn chuángwèi bú gòu.
Bệnh viện không đủ giường.
The hospital doesn't have enough beds.
"床位" (giường, suất giường) là danh từ chỉ số giường có thể bố trí cho người nằm ở bệnh viện, ký túc xá, nhà nghỉ, toa tàu. Hay đi với "不够", "紧张", "有没有": "医院 床位不够". Khác "病床" (giường bệnh, chiếc giường cụ thể): "床位" thường dùng khi đếm hoặc hỏi còn chỗ trống hay không.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.