Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 床位

床位

chuáng wèi
Âm Hán-Việt: sàng vị
HSK 3.0 cấp 9
giường/suất giường (bệnh viện, ký túc xá…)
bed

Ví dụ câu

医院床位不够。

Yīyuàn chuángwèi bú gòu.

Bệnh viện không đủ giường.

The hospital doesn't have enough beds.

Cách dùng từ này

"床位" (giường, suất giường) là danh từ chỉ số giường có thể bố trí cho người nằm ở bệnh viện, ký túc xá, nhà nghỉ, toa tàu. Hay đi với "不够", "紧张", "有没有": "医院 床位不够". Khác "病床" (giường bệnh, chiếc giường cụ thể): "床位" thường dùng khi đếm hoặc hỏi còn chỗ trống hay không.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →