他用音乐催眠自己睡觉。
Tā yòng yīnyuè cuīmián zìjǐ shuìjiào.
Anh ấy dùng nhạc để thôi miên mình ngủ.
He hypnotizes himself to sleep with music.
“催眠” (thôi miên, ru ngủ) là động từ, cũng dùng như danh từ. Có hai nghĩa: dùng kỹ thuật thôi miên, hoặc làm cho buồn ngủ: “用 音乐 催眠 自己”. Đừng lẫn với “睡眠” (giấc ngủ), từ này chỉ bản thân giấc ngủ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.