我昨晚失眠了。
Wǒ zuówǎn shīmián le.
Tối qua tôi bị mất ngủ.
I had insomnia last night.
“失眠” (mất ngủ) là động từ không mang tân ngữ: 我 昨晚 失眠 了, 经常 失眠. Cũng làm danh từ: 失眠 的 问题. Chữ 失 là mất, 眠 là ngủ; đối chiếu với “睡眠” (giấc ngủ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.