这次事故造成了巨大的经济损失。
Zhè cì shìgù zàochéng le jùdà de jīngjì sǔnshī.
Tai nạn lần này gây ra thiệt hại kinh tế to lớn.
This accident caused huge economic losses.
"损失" (tổn thất, thiệt hại) là danh từ, thường đứng sau động từ chỉ gây ra, như "造成" (gây ra) hoặc "产生" (sinh ra). Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng thiệt hại, ví dụ "经济损失" (thiệt hại kinh tế). Người học thường nhầm lẫn "损失" với "损害", nhưng "损害" thường dùng cho hành động gây hại, còn "损失" nhấn mạnh kết quả thiệt hại.
损失 viết sang phồn thể là 損失 sǔn shī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.