Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 睡眠

睡眠

shuì mián
Âm Hán-Việt: thuỵ miên
HSK 3.0 cấp 5
giấc ngủ, ngủ nghỉ
sleep

Ví dụ câu

充足的睡眠是大脑恢复功能的关键。

Chōngzú de shuìmián shì dànǎo huīfù gōngnéng de guānjiàn.

Giấc ngủ đủ giấc là chìa khóa để não bộ phục hồi chức năng.

Adequate sleep is key to the brain's recovery and function.

Cách dùng từ này

"睡眠" (giấc ngủ) là danh từ, nghe trang trọng hơn động từ "睡觉". Hay gặp: "睡眠 不足" (ngủ không đủ), "睡眠 质量" (chất lượng giấc ngủ), "影响 睡眠". Không dùng như động từ: nói "tôi đi ngủ" là "我 去 睡觉", không nói "我 去 睡眠".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →