Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 睡袋

睡袋

shuì dài
Âm Hán-Việt: thuỵ đại
HSK 3.0 cấp 9
túi ngủ
sleeping bag

Ví dụ câu

我买了一个睡袋。

Wǒ mǎi le yí ge shuìdài.

Tôi đã mua một cái túi ngủ.

I bought a sleeping bag.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →