我的口袋里有一块钱。
Wǒ de kǒudai lǐ yǒu yí kuài qián.
Trong túi của tôi có một đồng tiền.
There is one yuan in my pocket.
“口袋” (túi) là danh từ chỉ túi áo, túi quần, cũng chỉ bao, túi đựng đồ. Thường đi với “里”: 口袋 里 有 钱 (trong túi có tiền), và các động từ 放, 装: 把 手机 放 在 口袋 里. Chữ sau đọc thanh nhẹ: kǒudai.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.