Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口味

口味

kǒu wèi
Âm Hán-Việt: khẩu vị
HSK 3.0 cấp 5
khẩu vị, sở thích (ăn uống)
a person's preferences

Ví dụ câu

这道菜很合我的口味。

Zhè dào cài hěn hé wǒ de kǒuwèi.

Món này rất hợp khẩu vị của tôi.

This dish suits my taste very well.

Cách dùng từ này

“口味” (khẩu vị) là danh từ chỉ vị món ăn mà ai đó thích: 合 我 的 口味 (hợp khẩu vị tôi), 口味 很 重 (ăn đậm, ăn mặn). Cũng dùng chỉ các loại vị của một sản phẩm, ví dụ một loại bánh có ba 口味. Nghĩa rộng là sở thích nói chung, như phim hợp khẩu vị khán giả.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →