这道菜很合我的口味。
Zhè dào cài hěn hé wǒ de kǒuwèi.
Món này rất hợp khẩu vị của tôi.
This dish suits my taste very well.
“口味” (khẩu vị) là danh từ chỉ vị món ăn mà ai đó thích: 合 我 的 口味 (hợp khẩu vị tôi), 口味 很 重 (ăn đậm, ăn mặn). Cũng dùng chỉ các loại vị của một sản phẩm, ví dụ một loại bánh có ba 口味. Nghĩa rộng là sở thích nói chung, như phim hợp khẩu vị khán giả.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.