Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酣睡

酣睡

hān shuì
Âm Hán-Việt: hàm thuỵ
HSK 3.0 cấp 9
ngủ say
to sleep soundly

Ví dụ câu

婴儿在摇篮里酣睡。

Yīng'ér zài yáolán lǐ hānshuì.

Em bé ngủ say trong nôi.

The baby is sleeping soundly in the cradle.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →