Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 催

催

cuī
Âm Hán-Việt: thôi
HSK 3.0 cấp 5
thúc giục, giục giã
to urge

Cách dùng chữ này

Động từ “thúc giục”, cấu trúc 催 + người + làm gì: “妈妈催我” (mẹ giục tôi). Cũng dùng với việc, như giục trả lời, giục giao hàng. Người bị giục thường đứng ngay sau 催.

Ví dụ câu

妈妈催我快吃饭。

Māma cuī wǒ kuài chīfàn.

Mẹ thúc giục tôi ăn nhanh.

Mom urges me to eat quickly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「催」