Động từ, đọc huàng: lắc, đung đưa — 晃来晃去 (lắc qua lắc lại). Từ ghép: 摇晃 (lắc) và 晃荡 (lắc lư). Đọc huǎng là lóe qua, vụt qua: ánh sáng chói mắt, một bóng người vụt qua; 一晃 (trong nháy mắt) nói thời gian trôi nhanh.
风把树枝晃来晃去。
Fēng bǎ shùzhī huàng lái huàng qù.
Gió làm cành cây lắc qua lắc lại.
The wind swayed the branches back and forth.