Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 晃荡

晃荡

huàng dang
Âm Hán-Việt: hoảng đãng
HSK 3.0 cấp 9
lắc lư/đung đưa
to rock

Ví dụ câu

水桶里的水晃荡出来了。

Shuǐtǒng lǐ de shuǐ huàngdang chūlái le.

Nước trong thùng đã đổ ra ngoài.

The water in the bucket sloshed out.

Cách dùng từ này

Động từ “lắc lư, đung đưa”, chủ ngữ là vật bị lắc đứng TRƯỚC (nước trong thùng, thuyền trên sóng). Khẩu ngữ còn nghĩa “đi lang thang, la cà không mục đích”. Không đi với “很”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

晃荡 viết sang phồn thể là 晃蕩 huàng dang.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →