Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呵护

呵护

hē hù
Âm Hán-Việt: ha hộ
HSK 3.0 cấp 8
chăm sóc/bảo vệ
to bless

Ví dụ câu

妈妈呵护孩子长大。

Māma hēhù háizi zhǎngdà.

Mẹ chăm sóc con lớn lên.

Mother cares for the child as he grows up.

Cách dùng từ này

“呵护” (nâng niu, chăm sóc) là động từ, nhấn vào sự che chở dịu dàng, ân cần, thường dùng với trẻ nhỏ, người yêu, làn da: “呵护孩子”. Sắc thái văn viết, tình cảm. “保护” (bảo vệ) là che chắn khỏi nguy hiểm, trung tính hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

呵护 viết sang phồn thể là 呵護 hē hù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →