Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 呵

呵

hē
Âm Hán-Việt: ha
HSK 3.0 cấp 7
hà hơi; quở mắng; (呵呵) cười ha ha, hì hì
to breathe out; to scold; (呵呵) ha ha

Cách dùng chữ này

Động từ: hà hơi ra, như hà hơi ấm vào tay lúc trời lạnh; nghĩa khác là quát, mắng. Từ ghép thường gặp: 呵护 (chăm sóc) là nâng niu, che chở người hay vật mình yêu quý. Lặp lại thành tiếng cười hì hì, rất hay gặp khi nhắn tin. Phân biệt 喝 (uống) cùng đọc hē nhưng khác chữ.

Ví dụ câu

他呵了一口气。

Tā hē le yì kǒu qì.

Anh ấy hà một hơi.

He breathed out a puff of air.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「呵」