大家热烈地欢迎新同学。
Dàjiā rèliè de huānyíng xīn tóngxué.
Mọi người nhiệt liệt chào đón học sinh mới.
Everyone warmly welcomes the new student.
"热烈" là tính từ, nghĩa là nhiệt liệt, sôi nổi (không khí, tình cảm). Hay làm trạng ngữ với "地" trước "欢迎" (nhiệt liệt chào đón); làm định ngữ có "的" trước "掌声" (tràng vỗ tay nồng nhiệt). Khác "热情" (nhiệt tình — nói thái độ con người) và "热闹" (náo nhiệt — nói cảnh đông vui).
热烈 viết sang phồn thể là 熱烈 rè liè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.